| Cân nặng | 7,0kg |
|---|---|
| Quy trình sản xuất | Đúc đầu tư |
| Độ cứng Brinell | 500-540 HB |
| Độ cứng bề mặt | ≥240 HB |
| Tùy chọn kết thúc | Màu đen hoặc sơn bóng |
| Cân nặng | 7,0kg |
|---|---|
| Quy trình sản xuất | Đúc đầu tư |
| Độ cứng Brinell | 500-540 HB |
| Độ cứng bề mặt | ≥240 HB |
| Tùy chọn kết thúc | Màu đen hoặc sơn bóng |